• eMagazine
  • ID.14
  • ShowLive

'Liêu Trai chí dị' có nghĩa là gì?

Theo vtcnews.vn
Chia sẻ

Vượt qua những chuyện "nhát ma" thông thường, bộ truyện của Bồ Tùng Linh trở thành kiệt tác; vậy "Liêu Trai chí dị" nghĩa là gì và vì sao có giá trị lớn đến thế?

Liêu trai chí dị là tập truyện ngắn nổi tiếng của nhà văn Trung Quốc Bồ Tùng Linh (1640–1715), được sáng tác vào đầu thời nhà Thanh.

Ý nghĩa cái tên “Liêu Trai chí dị”

Nếu “ Hồng lâu mộng ” của Tào Tuyết Cần là đỉnh cao của tiểu thuyết chương hồi, thì “Liêu Trai chí dị” của Bồ Tùng Linh lại chiếm giữ ngôi vương tuyệt đối trong thể loại tiểu thuyết chí dị, truyền kỳ (ghi chép chuyện kỳ lạ) trong văn học cổ điển Trung Quốc, có giá trị văn học và tư tưởng sâu sắc. Với gần 500 truyện ngắn, kiệt tác ra đời vào đầu triều Thanh này từ lâu đã vượt qua ranh giới của những câu chuyện dọa ma, nhát quỷ thông thường.

Cái tên “Liêu Trai chí dị” có nghĩa là “những chuyện kỳ lạ ghi chép tại thư phòng Liêu Trai. Liêu Trai là cái tên mà Bồ Tùng Linh đặt cho thư phòng của mình, với ngụ ý đây là ”căn phòng nhỏ tạm bợ để trò chuyện thiên hạ“. Tương truyền, Bồ Tùng Linh thường ngồi trong thư phòng này, nghe người qua đường kể chuyện ma quỷ , hồ ly, thần tiên rồi ghi chép, phóng tác lại.

Thông qua thế giới của ma quỷ, yêu hồ, Bồ Tùng Linh đã gửi gắm những tầng ý nghĩa vĩ đại, phản ánh chân thực hiện thực xã hội đương thời và những khao khát thầm kín nhất của con người.

Tác phẩm đã được dịch ra nhiều thứ tiếng, chuyển thể thành phim, truyền hình, kịch, truyện tranh và vẫn có sức ảnh hưởng rộng rãi đến văn học, nghệ thuật châu Á cho đến ngày nay.

Mượn cõi âm để vạch trần cõi dương

Điểm sáng mang tính triết học lớn nhất của ”Liêu Trai chí dị“ chính là sự đảo lộn các giá trị thông thường giữa hai cõi Âm – Dương. Trong tác phẩm của Bồ Tùng Linh, một nghịch lý cay đắng hiện ra: Thế giới con người tràn ngập sự tham lam, lừa lọc, tàn nhẫn và vô tình; trong khi đó, thế giới của ma quỷ, hồ ly lại lấp lánh thứ ánh sáng của sự thủy chung, tình nghĩa và lòng vị tha.

Ý nghĩa của Liêu Trai Chí Dị là mượn chuyện ma hồ để viết nên bản án nhân tình thế thái. (Ảnh: MGC)

Sự sắp đặt này không phải là ngẫu nhiên. Sinh ra trong thời kỳ đầu nhà Thanh, Bồ Tùng Linh phải chứng kiến chính sách ”văn tự ngục“ (bắt tội vì lời văn) vô cùng tàn khốc của triều đình phong kiến. Các bậc trí thức không có quyền tự do ngôn luận, hễ viết lời động chạm đến thế lực cầm quyền đều phải đánh đổi bằng sinh mạng của cả gia tộc.

Đứng trước hiện thực ngột ngạt đó, Bồ Tùng Linh buộc phải dùng thủ pháp ”chỉ gà mắng chó“, mượn chuyện cõi âm để nói chuyện cõi dương. Thông qua hình ảnh những con quỷ dạ xoa tàn ác, những loài hổ báo ăn thịt người, tác giả đã gián tiếp vạch trần bộ mặt thối nát của quan lại tham nhũng, những kẻ cường hào ác bá đang ngày đêm bóc lột nhân dân.

Tiếng khóc oan khuất của các hồn ma dưới suối vàng thực chất chính là tiếng kêu than đứt ruột của những thân phận thấp cổ bé họng trong xã hội phong kiến lúc bấy giờ.

Bản án đanh thép về chế độ khoa cử thối nát

Bản thân Bồ Tùng Linh là một bi kịch của chế độ khoa cử. Có tài năng xuất chúng, 19 tuổi đã đỗ tú tài với vị trí đứng đầu, nhưng sau đó, ông thi mãi đến năm 71 tuổi mới chỉ đỗ vớt vát được một chức Cống sinh. Nguyên nhân không nằm ở năng lực của ông, mà nằm ở sự cứng nhắc, hủ lậu của thể văn bát cổ”=, cùng với nạn mua quan bán tước, hối lộ giám khảo tràn lan.

Bởi vậy, “Liêu Trai chí dị” mang một ý nghĩa đả kích kịch liệt chế độ thi cử. Trong các thiên truyện như “Diệp Sinh”, “Tư Văn Lang” hay “Giả Phụng Trĩ”, Bồ Tùng Linh đã chua xót lột tả số phận của những sĩ tử tài hoa nhưng bạc mệnh, dù chết biến thành ma vẫn ôm hận vì không được trọng dụng.

Ông xây dựng hình ảnh những gã giám khảo bị mù lòa (theo cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng), không biết phân biệt văn hay văn dở, chấm đỗ cho những kẻ ngu dốt nhưng lắm tiền nhiều bạc. Tác phẩm là một tiếng thở dài uất hận thay cho cả một thế hệ trí thức bị nền khoa cử phong kiến vùi dập, làm thui chột tài năng và tước đoạt tuổi trẻ.

Tuyên ngôn về tự do yêu đương và nữ quyền

Vượt qua những khuôn phép giáo điều khắt khe của Nho giáo thời Minh - Thanh với tam tòng tứ đức và cha mẹ đặt đâu con ngồi đấy, “Liêu Trai chí dị” ánh lên tính nhân văn sâu sắc khi trở thành một bản tuyên ngôn về tình yêu tự do.

Dưới ngòi bút của Bồ Tùng Linh, các nhân vật nữ dù là người, là ma hay hồ ly (như Anh Ninh, Nhiếp Tiểu Thiến, Thanh Phượng, Liên Hương...) đều được khắc họa với vẻ đẹp rực rỡ, thông minh và chủ động. Họ dũng cảm phá bỏ rào cản âm dương, bất chấp lễ giáo phong kiến để theo đuổi tình yêu đích thực. Thậm chí, trong nhiều câu chuyện, chính những nàng hồ ly yếu đào tơ liễu lại là người gánh vác gia đình, giải cứu thư sinh khỏi vòng lao lý, hay dùng trí thông minh để trừng trị kẻ ác.

Việc trao quyền chủ động, ngợi ca vẻ đẹp trí tuệ và sự dũng cảm của phái nữ là một tư tưởng tiến bộ vượt thời đại của Bồ Tùng Linh. Ông đã dùng ngòi bút của mình để đập tan những giáo điều trói buộc, khẳng định rằng tình yêu chân chính có sức mạnh vượt lên trên mọi ranh giới của sự sống, cái chết và giai cấp.

Bồ Tùng Linh tự nhận cuốn “Liêu Trai chí dị” là cuốn sách ghi lại nỗi phẫn uất trong cô đơn. (Ảnh: BNC)

Tiếng thở dài của một bậc trí giả

Trong bài tựa viết cho “Liêu Trai chí dị”, Bồ Tùng Linh đã tự nhận cuốn sách của mình là “Cô phẫn chi thư” (Cuốn sách của sự cô phẫn - tức nỗi phẫn uất trong cô đơn). Ông nghẹn ngào viết: “Tri ngã giả, kỳ tại thanh lâm hắc tắc hồ?” (Kẻ hiểu ta, họa chăng chỉ có ma quỷ trong rừng sâu bóng tối mà thôi?).

Ý nghĩa bao trùm và sâu thẳm nhất của “Liêu Trai chí dị” chính là nơi nương tựa tâm hồn của một thiên tài sinh nhầm thời. Không thể thi thố tài năng, không thể làm quan cứu nước, Bồ Tùng Linh đành dùng ngòi bút làm vũ khí, dùng thế giới huyễn hoặc để tự chữa lành những vết thương trần thế. Những mối tình người - cáo tuyệt đẹp, những cái kết có hậu nơi cái thiện chiến thắng cái ác trong tác phẩm, chính là giấc mơ, là sự đền bù tâm lý mầu nhiệm mà tác giả tự dành cho mình và cho những người cùng khổ.

“Liêu Trai chí dị” là một kiệt tác có sự kết hợp hoàn hảo giữa chủ nghĩa lãng mạn bay bổng và chủ nghĩa hiện thực phê phán sắc sảo. Tác phẩm không chỉ định hình một đỉnh cao khó xô đổ của văn học nghệ thuật, mà còn là một bức bình phong vĩ đại, nơi người ta nhìn xuyên qua lớp sương mù của ma quỷ để thấy rõ sự trần trụi của xã hội và những khao khát cháy bỏng về công lý, tình yêu của nhân loại. Dù hàng thế kỷ đã trôi qua, những ý nghĩa triết học nhân sinh ấy vẫn nguyên vẹn giá trị, làm say đắm biết bao thế hệ độc giả trên toàn thế giới.

TIN CÙNG CHUYÊN MỤC
Xem theo ngày